Dường như JavaScript hoặc cookies hiện tại đã bị tắt trên trình duyệt của bạn. Bạn sẽ cần phải bật chúng lên trong thiết lập trình duyệt để kích hoạt những tính năng chính trên trang chủ của công ty.

Tôi có thể tìm thấy gì trong báo cáo giao dịch MT5?

Khác với MetaTrader 4, MetaTrader 5 không có hai phương phương pháp nhận báo cáo (báo cáo thường và báo cáo chi tiết). Báo cáo trên MetaTrader 5 giống với báo cáo chi tiết trong MetaTrader 4.

Báo cáo giao dịch bao gồm:

  • Balance: Tổng kết quả tài chính của toàn bộ lệnh giao dịch và các lệnh phi thương mại (nạp, rút tiền) trên tài khoản giao dịch trong thời điểm lập báo cáo.
  • Credit Facility: Cung cấp tín dụng.
  • Floating P/L: Tổng lợi nhuận thả nổi và thua lỗ trên tất cả các giao dịch mở trên tài khoản tại thời điểm lập báo cáo.
  • Equity: Mức tài sản tại thời điểm lập báo cáo (Equity = Balance + Credit + Floating profit - Floating loss).
  • Free Margin: Số tiền cần thiết để mở một lệnh mới tại thời điểm lập báo cáo (Free Margin = Equity - Margin).
  • Margin: Tổng ký quỹ cho tất cả các giao dịch mở tại thời điểm lập báo cáo.
  • Margin Level: Mỗi quan hệ giữa Equity và Margin ở dạng phần trăm.

Báo cáo giao dịch bổ sung bao gồm:

  • Total Profit: Tổng các lệnh đạt lợi nhuận bằng đơn vị tiền tệ.
  • Total Loss: Tổng các lệnh thua lỗ bằng đơn vị tiền tệ.
  • Gross Profit: Tổng lợi nhuận thu được trên các lệnh tích cực trong giai đoạn tạo báo cáo.
  • Profit Factor: Thước đo lợi nhuận, hệ số thể hiện mối quan hệ giữa Gross Profit và Gross Loss.
  • Expected Payoff: Lợi nhuận dự kiến, được tính theo công thức Expected Payoff = Total Net Profit / số lệnh.
  • Absolute Drawdown: Thua lỗ từ số dư ban đầu, chỉ ra rằng số dư đã giảm bao nhiêu so với lúc đầu.
  • Maximal Drawdown: Mức thua lỗ lớn nhất trong khoảng thời gian nhất định. Nó có thể lớn hơn "Absolute Drawdown" và cho thấy sự mất mát ngay cả khi giao dịch tích cực.
  • Relative Drawdown: Thua lỗ tương đối, là phần trăm của "Maximum Drawdown" so với số dư ban đầu.
  • Total Trades: Số lệnh được thực hiện trên tài khoản giao dịch.
  • Short Positions (Win%): Số lượng lệnh bán đã đóng (trong ngoặc là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận của các lệnh bán từ tổng lệnh).
  • Long Positions (Win%): Số lượng lệnh mua đã đóng (trong ngoặc là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận của các lệnh mua từ tổng lệnh).
  • Profit Trades (% of Total): Tổng các giao dịch có lợi nhuận (trong ngoặc là tỷ lệ phần trăm trên toàn bộ lệnh).
  • Loss Trades (% of Total): Tổng các giao dịch thua lỗ (trong ngoặc là tỷ lệ phần trăm trên toàn bộ lệnh).
  • Largest Profit Trade: Giao dịch đạt lợi nhuận lớn nhất.
  • Largest Loss Trade: Giao dịch thua lỗ lớn nhất.
  • Average Profit Trade: Lợi nhuận trung bình theo lệnh (Gross Profit / Profit Trades).
  • Average Loss Trade: Thua lỗ trung bình theo lệnh (Gross Loss / Loss Trades).
  • Maximum Consecutive Wins ($): Số lệnh đạt lợi nhuận liên tiếp nhiều nhất (trong ngoặc là tổng lợi nhuận theo các lệnh đó bằng tiền tệ của tài khoản).
  • Maximum Consecutive Losses ($): Số lệnh thua lỗ liên tiếp nhiều nhất (trong ngoặc là tổng thua lỗ theo các lệnh đó bằng tiền tệ của tài khoản).
  • Maximal Consecutive Profit (Count): Lợi nhuận tối đa của chuỗi lệnh đạt lợi nhuận liên tiếp (trong ngoặc là tổng số lệnh trong chuỗi lệnh đó).
  • Maximal Consecutive Loss (Count): Thua lỗ tối đa của chuỗi lệnh đạt thua lỗ liên tiếp (trong ngoặc là tổng số lệnh trong chuỗi lệnh đó).
  • Average Consecutive Wins: Giá trị trung bình của chuỗi lệnh đat lợi nhuận liên tiếp.
  • Average Consecutive Losses: Giá trị trung bình của chuỗi lệnh đat thua lỗ liên tiếp.

Bạn đã nhận được câu trả lời chưa?

Các câu hỏi khác cùng chuyên mục "Nền tảng giao dịch":

Đang Tải....   Đang tải...
Quay lên trên