Kỷ niệm 19 năm thành lập!

Chỉ số và chỉ báo kinh tế vĩ mô

  1. Chỉ báo kinh tế vĩ mô là gì?
  2. Tổng sản phẩm trong nước (GDP)
  3. Lãi suất LIBOR 3 tháng
  4. Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền - Durable Goods Orders (DGD)
  5. Chỉ số chủ đạo - Leading indicators index
  6. Chỉ số PMI Chicago
  7. Chỉ số hoạt động kinh doanh của Ngân hàng dự trữ liên bang Philadelphia - Philadelphia Fed index
  8. Chỉ số niềm tin người tiêu dùng - Consumer confidence
  9. Chỉ số niềm tin người tiêu dùng theo Đại học Michigan - University of Michigan Consumer Confidence Index
  10. Chỉ số giá tiêu dùng - Consumer Price Index (CPI)
  11. Chỉ số sản xuất công nghiệp - Industrial Production Index
  12. Công suất sử dụng - Capasity Utilisation
  13. Thu nhập cá nhân - Personal Income
  14. Chỉ số môi trường kinh doanh IFO - IFO Business Climate Index
  15. Chỉ số niềm tin kinh tế ZEW - ZEW Indicator of Economic Sentiment
  16. Khảo sát Tankan
  1. Lãi suất cơ bản - Official cash rate
  2. Khai báo thất nghiệp tuần - Initial Claims (Jobless claims)
  3. Cán cân thanh toán - Balance of payments
  4. Năng suất lao động - Productivity
  5. Đơn hàng nhà máy - Factory orders
  6. Lãi suất qua đêm - Cash rate
  7. Lãi suất cho các giao dịch Repo - Repo rate
  8. Bảng lương phi nông nghiệp - Non-farm Payrolls
  9. Bán lẻ - Retail Sales (RS)
  10. Lãi suất quỹ liên bang - Federal Funds Rate (FFR)
  11. Lãi suất chiết khấu - Refinancing tender rate
  12. Cán cân thương mại - Trade Balance
  13. Tỷ lệ thất nghiệp - Unemployment rate
  14. Mục tiêu lãi suất qua đêm - Overnight Call rate target (Nhật Bản)
  15. Mục tiêu lãi suất qua đêm - Overnight call rate target (Canada)
  16. Cuốn sách màu be - Beige book

1. Chỉ báo kinh tế vĩ mô là gì?

Chỉ số kinh tế vĩ mô là những thống kê kinh tế được công bố định kỳ bởi các cơ quan nhà nước và các tổ chức chính phủ. Những chỉ số này đóng góp tầm nhìn về năng lực kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể, và do đó có thể gây ra tác động lớn trên thị trường Forex.

2. Tổng sản phẩm trong nước (GDP)

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Tổng giá trị thị trường của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi một quốc gia trong giai đoạn nhất định, bao gồm cả thu nhập của các tập đoàn nước ngoài và những những người nước ngoài làm việc tại Mỹ, ngoại trừ thu nhập của công dân và các công ty Mỹ nhận được ở nước ngoài.

Mô tả: Là một chỉ báo về sự thay đổi trong giá thị trường của hàng hóa và dịch vụ trong nước trong một thời gian nhất định (quý, năm). Tổng sản phẩm trong nước (GDP) phản ánh tốc độ tăng trưởng kinh tế và là một chỉ số quan trọng thể hiện tình trạng nền kinh tế. GDP bao gồm: lĩnh vực tiêu dùng, đầu tư, xuất khẩu ròng, mua sắm chính phủ và hàng tồn kho. Chi tiêu cá nhân chiếm khoảng 2/3 GDP. Trong dữ liệu báo cáo về GDP, chỉ số giảm phát cho thấy sự thay đổi trong giá danh nghĩa. Chỉ số tương ứng: Chuỗi Giảm Phát (Chain Deflator).

Ý nghĩa: Tăng trưởng GDP đồng nghĩa với việc nền kinh tế đang phát triển. Với việc GDP của một nước tăng trưởng nhanh hơn một nước khác đồng nghĩa với việc khi đầu tư vào nền kinh tế của đất nước có GDP tăng trưởng nhanh hơn, sẽ có nhiều lợi ích hơn. Tăng trưởng GDP dẫn đến tỷ giá tiền tệ của quốc gia đó cũng tăng.

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: Hàng quý vào ngày Thứ Năm cuối cùng của tháng cuối cùng trong quý. Nếu ngày cuối cùng của tháng cuối cùng trong quý rơi vào Thứ Tư, GDP sẽ được cập nhật vào Thứ Tư (Tháng 1, Tháng 4, Tháng 7 và Tháng 10). Một tháng sau sẽ công bố giá trị cập nhật và một tháng sau đó - báo cáo cuối cùng về GDP trong quý.

Thời gian cập nhật: 13:30 GMT.

Nguồn: Cục Thống Kê Dân Số Hoa Kỳ.

3. Lãi suất LIBOR 3 tháng

Quốc Gia: Thụy Sĩ.

Định nghĩa: Lãi suất cơ bản được cung cấp bởi ngân hàng trung ương Thụy Sĩ để ra quyết định về các mức lãi suất trong thị trường tiền tệ Thụy Sĩ.

Mô tả: Để kiểm soát mức lãi suất ngắn hạn, ngân hàng trung ương Thụy Sĩ quyết định thiết lập và duy trì phạm vi 1.00 đối với lãi suất ba tháng LIBOR theo đồng Franc Thụy Sĩ. LIBOR - London Interbank Offered Rate – lãi suất mà các ngân hàng lớn sử dụng để cho vay trên thị trường tiền tệ ở London. Lãi suất LIBOR thiết lập các giai đoạn khác nhau tùy thuộc vào các công cụ. LIBOR được cố định hàng ngày vào lúc 11:00 theo giờ London. Được tính bằng cách lấy trung bình của 10 báo giá cuối cùng được cung cấp bởi người bán.

Ý nghĩa: Lãi suất làm cho các khoản tiết kiệm và tín dụng trở nên hấp dẫn hoặc kém hấp dẫn hơn. Nếu lãi suất tăng, tiết kiệm trở nên hấp dẫn hơn và chi tiêu có thể giảm, ngược lại, nếu lãi suất giảm, việc nắm giữ tiền trở nên kém hấp dẫn hơn và chi tiêu tăng lên. Tăng lãi suất đồng nghĩa với việc dòng vốn vào quốc gia sẽ tăng và đồng tiền quốc gia sẽ tăng trưởng trong trung hạn. Tuy nhiên, nếu việc tăng giá không dựa trên tốc độ tăng trưởng kinh tế, có thể dẫn đến tình trạng nền kinh tế bị trì tệ và sẽ có những tác động tiêu cực đến thị trường tiền tệ trong thời gian dài.

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: Hàng quý (Tháng 3, Tháng 6, Tháng 9, Tháng 12), thường vào ngày Thứ Năm của tuần thứ 3 trong tháng.

Nguồn: Ngân Hàng Trung Ương Thụy Sĩ (Swiss National Bank).

4. Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền - Durable Goods Orders (DGD)

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Chỉ số đơn đặt hàng cho hàng hóa lâu bền.

Mô tả: Durable Goods Orders (DGO) là chỉ số đơn đặt hàng của các nhà sản xuất đối với hàng hóa lâu bền có độ dài tuổi thọ tối thiểu từ 3 năm trở lên. Thị trường thường giao dịch theo báo cáo này dựa trên sự biến động cao của nó.

Đơn đặt hàng tăng kích thích các hoạt động trong lĩnh vực sản xuất của nền kinh tế. Các nhà đầu tư dự đoán rằng: trong tương lai lợi nhuận của các doanh nghiệp này sẽ tăng. Họ bắt đầu mua cổ phiếu của các doanh nghiệp đó và đẩy giá đi lên. Hàng hóa lâu bền là hàng hóa có tuổi thọ từ 3 năm trở lên (ô tô, đồ gỗ và v.v.). Khoảng 3/5 đơn đặt hàng là các xe ô tô chở khách và xe tải, 2/5 là vật liệu xây dựng, đồ nội thất, hàng hóa gia dụng.

Ý nghĩa: Báo cáo hàng hóa lâu bền có thể dự báo nền kinh tế Mỹ trước 6 tháng. Đơn đặt hàng giảm có thể báo hiệu sự giảm sút nền kinh tế (tương đương với đồng USD giảm), ngược lại nếu đơn đặt hàng tăng báo hiệu nền kinh tế sẽ tăng trưởng (tương đương với đồng USD tăng).

Tác động thị trường: Trung bình.

Ngày cập nhật: Vào tuần cuối cùng của mỗi tháng.

Thời gian cập nhật: 13:30 GMT.

Nguồn: Cục Thống Kê Dân Số Hoa Kỳ (U.S. Census Bureau of the Department of Commerce).

5. Chỉ số chủ đạo - Leading indicators index

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Chỉ số dẫn dắt - là chỉ số kinh tế có xu hướng tăng hay giảm trước những chỉ số còn lại.

Mô tả: Chỉ số chủ đạo - chỉ số bình quân hàng tháng của những chỉ số sau:

  • Đơn đặt hàng sản xuất.
  • Đơn xin trợ cấp thất nghiệp.
  • Chỉ số cung ứng tiền tệ М.
  • Tuần làm việc trung bình.
  • Giấy phép xây dựng.
  • Giá của các cổ phiếu cơ bản.
  • Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền.
  • Chỉ số niềm tin người tiêu dùng.

Chỉ số chủ đạo thể hiện sự phát triển của nền kinh tế trong sáu tháng tiếp theo. Dựa trên quy luật chung, nếu chỉ số giảm liên tục trong 3 tháng, suy thoái kinh tế sẽ xảy ra. Chỉ số LEI hoạt động tốt hơn trong thời kì các hoạt động kinh tế diễn ra tích cực. Chỉ số này có thể báo hiệu trước sự thay đổi của nền kinh tế: từ tăng trưởng xuống suy thoái trước 10 tháng và trước 1-2 tháng nếu nền kinh tế thoát khỏi suy thoái và đi lên. Từ 1952 đến 1998, chỉ số đã dự báo chính xác 7/10 cuộc khủng hoảng trong nền kinh tế Mỹ.

Ý nghĩa: Chỉ số tăng trưởng sẽ khiến đồng USD tăng giá.

Tác động thị trường: Thấp.

Ngày cập nhật: Hàng tháng, thường là vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.

Thời gian cập nhật: 15:00 GMT.

Nguồn: Tổ chức nghiên cứu phi lợi nhuận New York trực thuộc Bộ Thương Mại (the NY-based Conference Board).

6. Chỉ số PMI Chicago

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Chỉ số kinh doanh của hiệp hội các nhà quản lý Chicago.

Mô tả: Chỉ số là kết quả của cuộc khảo sát của các nhà quản lý thu mua trong ngành công nghiệp tại Chicago. Chỉ số đặc trưng cho trạng thái đơn đặt hàng trong sản xuất, giá của các sản phẩm sản xuất và hàng tồn kho. Nếu chỉ số thấp hơn 50 - nền kinh tế đang suy thoái. Chỉ số được công bố trước thời điểm cập nhật chỉ số hoạt động kinh doanh của Hiệp hội quốc gia các nhà quản lý (NAPM). Vì vậy nó thu hút rất nhiều sự chú ý.

Ý nghĩa: Chỉ số trên 50 - hoạt động sản xuất tăng và thúc đẩy tỷ giá USD đi lên.

Tác động thị trường: Trung bình.

Ngày cập nhật: Vào ngày làm việc cuối cùng mỗi tháng.

Thời gian cập nhật: 15:00 GMT.

Nguồn: Hiệp hội các nhà quản lý Chicago (The Purchasing Managers Association of Chicago).

7. Chỉ số hoạt động kinh doanh của Ngân hàng dự trữ liên bang Philadelphia - Philadelphia Fed index

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Chỉ số phản ánh về một cuộc khảo sát được thực hiện với các nhà sản xuất tại Philadelphia (Mỹ) về thái độ của họ với tình hình kinh tế hiện nay.

Mô tả: Chỉ số Philadelphia Fed được dựa trên kết quả khảo sát hơn 100 nhà sản xuất tại Philadelphia về thái độ của họ với tình hình kinh tế hiện nay và triển vọng trong 6 tháng tiếp theo. Chỉ số dưới 0 thể hiện một tâm lý tiêu cực và chỉ ra sự sụt giảm của nền kinh tế Mỹ. Chỉ số Philadelphia được công bố trước chỉ số ISM (Viện quản lý cung ứng – hiện nay là NAPM). Chỉ số được chú ý bởi vì có khả năng dự báo trước chỉ số ISM.

Ý nghĩa: Chỉ số tăng trưởng sẽ khiến đồng USD tăng giá.

Tác động thị trường: Thấp.

Ngày cập nhật: Hàng tháng, vào ngày Thứ Năm của tuần thứ ba mỗi tháng.

Thời gian cập nhật: 15:00 GMT.

Nguồn: Ngân hàng Dự Trữ Liên Bang Philadelphia (Mỹ).

8. Chỉ số niềm tin người tiêu dùng - Consumer confidence

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Báo cáo hàng tháng về niềm tin của người tiêu dùng.

Mô tả: Chỉ số niềm tin của người tiêu dùng tại Mỹ được cập nhật hàng tháng dựa trên việc khảo sát 5,000 hộ gia đình Mỹ để xác định phản ứng của người tiêu dùng với tình hình hiện tại và sự mong đợi của họ trong tương lai. Chỉ số được tính từ năm 1967. Giá trị ban đầu được giả định là “100”. Các thí sinh tham gia khảo sát cung cấp câu trả lời “tốt-xấu” trong một số vấn đề:

  • Tình hình tài chính của gia đình so với giai đoạn trước.
  • Tình hình tài chính dự kiến của gia đình trong một năm tới.
  • Đánh giá tình trạng nền kinh tế trong một năm tới.
  • Đánh giá về tỷ lệ thất nghiệp dự kiến và suy thoái kinh tế.
  • Đánh giá việc mua sắm của các hộ gia đình (quần áo, đồ dùng gia đình và v.v.).

Chỉ số này được coi là một thước đo tương đối số lượng phản hồi tích cực / tiêu cực trên tổng số phản hồi. Chỉ số bao gồm hai thành phần: niềm tin của người tiêu dùng trong tình hình kinh tế hiện nay (present conditions) và triển vọng phát triển trong tương lai (expectations). Chỉ số niềm tin người tiêu dùng được tính như sau: 2/5 từ các đánh giá về tình hình hiện tại và 3/5 từ sự mong đợi. Theo truyền thống, chỉ số niềm tin người tiêu dùng được sử dụng để dự đoán về lĩnh vực việc làm và tình trạng chung của nền kinh tế, được coi là một chỉ số hàng đầu của chu kỳ kinh doanh.

Ý nghĩa: Sự tăng trưởng của các chỉ số là một yếu tố tích cực cho sự phát triển của nền kinh tế quốc gia, dẫn đến sự tăng giá của đồng USD.

Tác động thị trường: Thấp.

Ngày cập nhật: Sau ngày 20 hàng tháng.

Thời gian cập nhật: 15:00 GMT.

Nguồn: Tổ chức nghiên cứu phi lợi nhuận New York trực thuộc Bộ Thương Mại (the NY-based Conference Board).

9. Chỉ số niềm tin người tiêu dùng theo Đại học Michigan - University of Michigan Consumer Confidence Index

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Chỉ số niềm tin người tiêu dùng được thực hiện bởi Đại học Michigan.

Mô tả: Chỉ số được tính toán dựa trên kết quả của cuộc khảo sát người tiêu dùng hàng tháng, được tiến hành bởi Đại học Michigan của Mỹ để xác định niềm tin của người tiêu dùng với tình hình hiện tại và triển vọng phát triển trong tương lai. Từ đó có thể đoán được mức độ chi tiêu của người tiêu dùng.

Đây là chỉ số hàng đầu về niềm tin của người tiêu dùng, bao gồm hai thành phần: đặc điểm của điều kiện hiện tại (sentiment index) và kỳ vọng (expectations index). Trong một cuộc khảo sát qua điện thoại, khoảng 500 người tiêu dùng sẽ trả lời 5 câu hỏi liên quan đến tình hình tài chính của họ và quan điểm về tình hình hiện tại (2 câu hỏi) và tương lai (3 câu hỏi) của nền kinh tế. Dựa trên tỷ lệ phần trăm của số người trả lời rằng nền kinh tế đang được cải thiện trừ đi tỷ lệ phần trăm của những người có quan điểm ngược lại. Kết quả nhận được sẽ cộng với 100. Câu trả lời cho 2 câu hỏi đầu tiên – hình thành cái nhìn tổng quan về tình hình kinh tế hiện nay. Câu trả lời cho 3 câu cuối – chỉ số kỳ vọng của người tiêu dùng. Như vậy, 60% chỉ số là sự kỳ vọng.

Ý nghĩa: Chỉ số tăng trưởng là dấu hiệu tích cực cho nền kinh tế và góp phần thúc đẩy tỷ giá USD tăng. Ngược lại, chỉ số giảm sẽ dẫn đến sự giảm giá đồng USD.

Tác động thị trường: Trung bình.

Ngày cập nhật: Hai lần một tháng: báo cáo sơ bộ được phát hành vào ngày 15, báo cáo cuối cùng được công bố vào 2 tuần sau đó.

Thời gian cập nhật: 14:45 GMT.

Nguồn: Đại học Michigan (University of Michigan).

10. Chỉ số giá tiêu dùng - Consumer Price Index (CPI)

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Chỉ số gía tiêu dùng (CPI) được sử dụng để đo lường mức thay đổi giá trị của giỏ hàng hóa và dịch vụ.

Mô tả: Chỉ số giá tiêu dùng – là chỉ số chính đo lường mức độ lạm phát của một quốc gia – xác định sự thay đổi của mức giá bán lẻ hàng hóa và dịch vụ nằm trong giỏ hàng cố định của người tiêu dùng bao gồm: thực phẩm, quần áo, chi tiêu giáo dục và y tế, giao thông, tiện ích sinh hoạt, giải trí và v.v. Sự lựa chọn cấu trúc giỏ hàng hóa dựa trên các nghiên cứu thống kê và phản ánh cấu trúc điển hình của giỏ hàng hóa tại quốc gia đó.

CPI – chỉ số lạm phát được sử dụng rộng rãi nhất để tính toán các chi phí sinh hoạt và rất cần thiết cho việc áp dụng các chương trình nhà nước trong ngân sách quốc gia. Đầu tiên sẽ thu thập số liệu về chi phí giỏ hàng hóa tại 85 thành phố trên khắp đất nước. Tiếp theo Cục thống kê Bộ Lao Động Hoa Kỳ (Bureau of Labor statistics, U. S. Department of Labor) tóm tắt các kết quả và xác định giá trị của chỉ số. Tại Mỹ, số liệu thống kê bao gồm 19,000 doanh nghiệp kinh doanh bán lẻ và 57,000 hộ gia đình đại diện cho khoảng 80% dân số. Thành phần giỏ hàng hóa tiêu dùng bao gồm: 44.1% là hàng hóa, 55.9% - dịch vụ.

Các chỉ số được tính trên cơ sở mức giá khai báo (không bao gồm giảm giá). Ngoài ra không tính đến việc chất lượng hàng hóa và dịch vụ nâng cao theo thời gian. Chỉ số giá tiêu dùng được coi là đáng tin cậy hơn nếu không tính giá của ngành thực phẩm và năng lượng (CPI Ex Food & Energy) – nhóm ngành có thay đổi lớn nhất. Chỉ số giá tiêu dùng được phân tích cùng với chỉ số giá sản xuất (PPI). Nếu nền kinh tế phát triển trong điều kiện bình thường, chỉ số CPI và PPI tăng trưởng có thể dẫn đến sự gia tăng lãi suất cơ bản của quốc gia. Điều này sẽ dẫn đến sự tăng giá của đồng USD bởi vì nó làm tăng tính hấp dẫn của việc đầu tư vào đồng tiền với lãi suất cao.

Ý nghĩa: Chỉ số tăng trưởng đồng nghĩa với việc lãi suất cơ bản của quốc gia tăng.

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: Cập nhật từ ngày 15-21 mỗi tháng (vào Thứ Ba hay Thứ Năm), sau thời điểm công bố chỉ số PPI.

Thời gian cập nhật: 15:30 GMT.

Nguồn: Cục thống kê Bộ lao động Hoa Kỳ (U.S. Department of Labor).

11. Chỉ số sản xuất công nghiệp - Industrial Production Index

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Chỉ số sản xuất công nghiệp (IPI) xác định khối lượng sản xuất tại các doanh nghiệp sản xuất và khai thác mỏ kim loại, cũng như trong lĩnh vực tiện ích.

Mô tả: Chỉ ra tổng sản lượng của các nhà máy, hầm mỏ của quốc gia, tổng số tiền dịch vụ công cộng và v.v. Báo cáo thống kê của Fed bao gồm những thay đổi sản lượng sản xuất của các doanh nghiệp công nghiệp trong nước, cổ phiếu và trái phiếu của các doanh nghiệp công cộng và tính toán công suất sử dụng. Sản xuất công nghiệp là một chỉ số quan trọng thể hiện tình hình ngành công nghiệp trong nước. Nó chiếm khoảng 40% nền kinh tế của cả nước và có ảnh hưởng rất lớn đến thị trường chứng khoán.

Cần phải đặc biệt chú ý đến sự thay đổi trong sản xuất công nghiệp so với tháng trước đó (%). Nếu sản xuất tăng, giá trị tiền cũng tăng sẽ kích thích sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán và sụt giảm trên thị trường trái phiếu.

Ý nghĩa: Sự tăng trưởng nhanh của sản xuất dẫn đến giá trị tiền tăng và sụt giảm trên thị trường trái phiếu. Hơn thế nữa, có thể dự đoán dễ dàng chỉ số này bởi vì thay đổi của nó thường được thể hiện trước trên giá của thị trường.

Tác động thị trường: Trung bình.

Ngày cập nhật: Cập nhật hàng tháng, thường là vào giữa tháng.

Thời gian cập nhật: 14:15 GMT.

Nguồn: Cục Dự Trữ Liên Bang Mỹ (Fed).

12. Công suất sử dụng - Capasity Utilisation

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Chỉ số thể hiện mức độ sử dụng năng lực sản xuất của nền kinh tế.

Mô tả: Chỉ số cho thấy mức độ sử dụng năng lực sản xuất của nền kinh tế. Giá trị tối ưu cho chỉ số này – 81.5%. Nếu giá trị này thấp hơn 81.5 chứng tỏ nền kinh tế đang đi xuống và có thể dẫn đến sự suy yếu của đồng tiền. Trong khi đó nếu giá trị này cao hơn 85 sẽ báo hiệu nguy cơ lạm phát. Tác nhân chính ảnh hưởng đến chỉ số là giá của nhà cung cấp hàng hóa. Nếu giá hàng hóa tăng, giá cổ phiếu và trái phiếu sẽ giảm.

Ý nghĩa: Khi CU tiếp cận mức 85% - lạm phát có thể xảy ra. Điều này đồng nghĩa với tỷ giá USD có thể giảm.

Tác động thị trường: Thấp.

Ngày cập nhật: Hàng tháng, thường là vào giữa tháng cùng lúc với chỉ số sản xuất công nghiệp (IPI).

Thời gian cập nhật: 14:15 GMT.

Nguồn: Cục Dự Trữ Liên Bang Mỹ (Fed).

13. Thu nhập cá nhân - Personal Income

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Thu nhập cá nhân – là tổng thu nhập của người dân trước khi nộp các khoản thuế bắt buộc.

Mô tả: Chỉ số phản ánh tất cả các nguồn thu nhập trong lĩnh vực hộ gia đình. Chỉ số bao gồm: tiền lương của người lao động và công chức nhà nước, tiền cho thuê nhà, lãi suất ngân hàng, thanh toán an sinh xã hội và v.v. Chỉ số thu nhập bình quân đầu người đặc trưng cho sức mua được phản ánh trên mức độ tiêu thụ của người dân. Chỉ số cập nhật cùng lúc với chỉ số Chi tiêu cá nhân (Personal Spending).

Ý nghĩa: Thu nhập cá nhân tăng đồng nghĩa với việc các hộ gia đình có nhiều tiền hơn để chi tiêu. Điều này sẽ thúc đẩy tăng trưởng nền kinh tế trong nước và củng cố sức mạnh của đồng USD.

Tác động thị trường: Thấp.

Ngày cập nhật: Sau ngày 20 hàng tháng.

Thời gian cập nhật: 13:30 GMT.

Nguồn: Cục phân tích kinh tế Mỹ (Bureau of Economic Analysis).

14. Chỉ số môi trường kinh doanh IFO - IFO Business Climate Index

Quốc Gia: Đức.

Định nghĩa: Là các bài đánh giá của Viện nghiên cứu kinh tế IFO tại Munich về tình hình kinh doanh của các doanh nghiệp.

Mô tả: Đánh giá mức độ hoạt động kinh doanh trong nước. Chỉ số có thể thay đổi trong phạm vi từ 80 đến 120. Điểm tiêu chuẩn của chỉ số là 100. Có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường.

Ý nghĩa: Chỉ số tăng có thể khiến đồng EUR tăng.

Tác động thị trường: Trung bình.

Ngày cập nhật: Định kỳ hàng tháng từ ngày 25 đến 27.

Thời gian cập nhật: 08:00 GMT.

Nguồn: Viện nghiên cứu kinh tế IFO (Munich).

15. Chỉ số niềm tin kinh tế ZEW - ZEW Indicator of Economic Sentiment

Quốc Gia: Đức.

Định nghĩa: Là các bài đánh giá của Viện nghiên cứu kinh tế ZEW tại Đức.

Mô tả: Là chỉ số chính phản ánh niềm tin của các nhà đầu tư. Được tính dựa trên việc khảo sát hơn 350 chuyên gia tài chính tại Đức. Chỉ số phản ánh sự khác biệt giữa các chia sẻ lạc quan và bi quan về sự phát triển của nền kinh tế Đức sáu tháng sau đó. Nếu phần lớn câu trả lời là lạc quan, chỉ số này sẽ lớn hơn 0. Và ngược lại – nhỏ hơn 0. Ví dụ nếu có 30 nhà phân tích lạc quan, 30 nghĩ rằng không thay đổi và 40 cho rằng tình hình kinh tế sẽ xấu đi thì con số này sẽ là “-10”.

Ý nghĩa: Chỉ số ZEW được sử dụng để đánh giá triển vọng của nền kinh tế Đức. Chỉ số ZEW tăng sẽ củng cố sức mạnh của đồng EUR.

Tác động thị trường: Trung bình.

Ngày ra mắt: Định kỳ hàng tháng, vào Thứ Ba của tuần thứ 3, thứ 4 trong tháng.

Thời gian ra mắt: 16:00 GMT.

Nguồn: Viện nghiên cứu kinh tế ZEW.

16. Khảo sát Tankan

Quốc Gia: Nhật Bản.

Định nghĩa: Khảo sát được thực hiện bởi Ngân hàng Nhật Bản về hoạt động kinh doanh.

Mô tả: Báo cáo được thực hiện dựa trên khảo sát của 8-10 nghìn doanh nghiệp, trong đó 10%-15% là các doanh nghiệp lớn, 30%-35% là các doanh nghiệp vừa, 50%-55% là các doanh nghiệp nhỏ. Khảo sát các nhà quản lý cấp cao được thực hiện riêng biệt. Khảo sát được thực hiện trên các khía cạnh kinh tế khác nhau: điều kiện kinh doanh, sản xuất và tiếp thị, cung và cầu, mức giá, thu nhập, đầu tư trực tiếp, việc làm, điều kiện thuế. Các phương pháp đánh giá chỉ số:

  • Diffusion Index (DI) - bằng tỷ lệ phần trăm của những đánh giá tích cực trừ đi tỷ lệ phần trăm của những đánh giá tiêu cực.
  • Percent change (c) – sự thay đổi của chỉ số so với cùng kỳ năm ngoái.

Ý nghĩa: Chỉ số tăng đồng nghĩa với điều kiện kinh tế đang tốt lên và tác động đến sự tăng giá của đồng yên nhật (JPY).

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: Được cập nhật vào đầu Tháng 4, Tháng 7, Tháng 10 và giữa Tháng 12.

Nguồn: Ngân hàng Nhật Bản (Bank of Japan, BoJ).

17. Lãi suất cơ bản - Official cash rate

Quốc Gia: New Zealand.

Định nghĩa: Official cash rate - lãi suất cơ bản của Ngân hàng Dự trữ New Zealand.

Mô tả: Là lãi suất chính thức của Ngân hàng Dự trữ New Zealand, được thiết lập bởi ngân hàng trung ương để điều chính lãi suất ngắn hạn trong thị trường tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát. Ngân hàng dự trữ nhận tiền gửi từ các ngân hàng thương mại với mức lãi suất thấp hơn 0.25% so với lãi suất cơ bản và cung cấp tín dụng cao hơn 0.25% so với lãi suất cơ bản. Quyết định về việc thay đổi lãi suất được đưa ra tại các cuộc họp của hội đồng quản trị Ngân hàng Dự trữ New Zealand.

Ý nghĩa: Lãi suất cao sẽ giảm tín dụng tiêu dùng và kích thích tăng trưởng các khoản tiết kiệm sẽ kìm hãm tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Tăng lãi suất sẽ dẫn đến sự gia tăng dòng tiền từ nước ngoài đổ vào và sự phát triển của đồng nội tệ trong trung hạn. Tuy nhiên, nếu việc tăng lãi suất không đi kèm với tăng trưởng kinh tế cao có thể dẫn đến tình trạng trì trệ của nền kinh tế và sẽ có tác động tiêu cực đến thị trường tiền tệ trong một thời gian dài.

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: Được công bố 8 lần mỗi năm dựa trên lịch của Ngân hàng Dự trữ New Zealand.

Nguồn: Ngân hàng Dự trữ New Zealand (Reserve Bank of New Zealand).

18. Khai báo thất nghiệp tuần - Initial Claims (Jobless claims)

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Chỉ số về số lượng người nộp đơn lần đầu để nhận trợ cấp thất nghiệp.

Mô tả: Dữ liệu cho thấy số lượng những người lần đầu liên hệ với Bộ lao động Mỹ để nhận trợ cấp thất nghiệp. Những dữ liệu này được cung cấp kịp thời nhưng thường gây hiểu lầm về hướng di chuyển của nền kinh tế. Số đơn trợ cấp thất nghiệp tăng là dấu hiệu yếu đi của nền kinh tế, ngược lại nếu số đơn trợ cấp thất nghiệp giảm báo hiệu sự mở rộng trong các ngành kinh tế và phát triển của thị trường việc làm. Chỉ số ít tác động đến thị trường nhưng trong một số trường hợp vẫn có thể là nguyên nhân gây nên sự biến động trên thị trường.

Vì lý do dữ liệu thay đổi hàng tuần, hầu hết các nhà phân tích lựa chọn theo dõi chuyển động trung bình trượt trong bốn tuần để nhận được giá trị chính xác hơn trong việc xác định xu hướng chính của thị trường. Thông thường sẽ lấy giá trị ổn định, thường là 30K để nhận được sự thay đổi đáng kể về xu hướng trên thị trường.

Ý nghĩa: Sự suy giảm ổn định trong đơn xin trợ cấp thất nghiệp cho thấy sự cải thiện của thị trường lao động, tăng trưởng kinh tế và góp phần vào sự tăng giá của đồng USD. Chỉ số vượt mức 400,000 báo hiệu rằng thị trường lao động đang gặp vấn đề.

Tác động thị trường: Thấp.

Ngày cập nhật: Thứ Năm hàng tuần (dữ liệu sẽ lỗi thời sau Thứ Bảy).

Thời gian cập nhật: 13:30 GMT.

Nguồn: Bộ lao động Mỹ (U.S. Department of Labor).

19. Cán cân thanh toán - Balance of payments

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Cán cân thanh toán là mối quan hệ giữa khoản tiền thanh toán nhận được từ nước ngoài (xuất khẩu) và số tiền thanh toán ra nước ngoài (nhập khẩu).

Mô tả: Cán cân thanh toán quốc tế và các khoản thu ngoại hối quốc gia bao gồm cán cân thương mại (trade balance hoặc trade gap) và cán cân luồng vốn (capital payments gap). Tài khoản vãng lai thặng dư khi quốc gia xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu hay khi tiết kiệm nhiều hơn đầu tư dẫn tới tỷ giá ngoại tệ tăng. Ngược lại, tài khoản vãng lai thâm hụt khi quốc gia nhập khẩu nhiều hơn hay đầu tư nhiều hơn dẫn tới tỷ giá ngoại tệ giảm.

Ý nghĩa: Một thặng dư tài khoản vãng lai sẽ củng cố sức mạnh USD.

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: Cập nhật hàng quý, thường là vào giữa tháng.

Thời gian cập nhật: 15:00 GMT.

Nguồn: Cục Dự Trữ Liên Bang Mỹ (Federal Reserve).

20. Năng suất lao động - Productivity

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Năng suất lao động - chỉ số đo lường mức độ hiệu quả của việc sử dụng các nguồn lao động.

Mô tả: Chỉ số thể hiện sự thay đổi về khối lượng sản phẩm đầu ra của một nhân viên. Chỉ số này rất hữu ích để dự đoán lạm phát và sự tăng trưởng trong sản lượng sản xuất. Nếu chi phí lao động tăng theo năng suất và dường như sẽ không làm tăng chi phí sản xuất sẽ không gây ra lạm phát. Ý kiến cuối cùng về chi phí có thể nhận được bằng cách so sánh các chỉ số có sẵn và sản lượng GDP. Các chỉ số có tác động đáng kể đến thị trường nhưng đôi khi cũng gây hiểu lầm cho những người chơi trên thị trường bởi vì lao động giảm sẽ dẫn đến sự gia tăng trong năng suất. Điển hình là các cuộc đình công. Chỉ số ảnh hưởng đáng kể đến thị trường.

Ý nghĩa: Chỉ số tăng trưởng là một yếu tố tích cực dẫn đến sự phát triển của nền kinh tế quốc gia.

Tác động thị trường: Trung bình.

Ngày cập nhật: Dữ liệu được xem xét lại mỗi khi có đầy đủ thông tin. Dữ liệu tạm thời sẽ cập nhật trong vòng 40 ngày sau khi giai đoạn / quý kết thúc và dữ liệu chính thức sẽ cập nhật 30 ngày sau đó. Dữ liệu bổ sung sẽ được cập nhật (nếu cần thiết) trong 60 ngày tiếp theo.

Thời gian cập nhật: 13:30 GMT.

Nguồn: Văn phòng Thống kê Lao động (Bureau of Labor Statistics), Bộ lao động Hoa Kỳ (U.S. Department of Labor).

21. Đơn hàng nhà máy - Factory orders

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Đơn hàng nhà máy - sự khác biệt danh nghĩa giữa các đơn đặt hàng hàng tháng hiện tại và đơn đặt hàng đã hủy bỏ của các kỳ trước.

Mô tả: Chỉ số thể hiện nhu cầu của ngành công nghiệp với hàng hóa lâu bền và hàng hóa không lâu bền. Sự tăng trưởng của chỉ số này thể hiện khả năng tăng trưởng trong sản xuất và ngược lại, đơn hàng giảm báo hiệu giảm trong sản xuất. Vì vậy, khi chỉ số này tăng tỷ giá ngoại tệ cũng tăng, chỉ số giảm – tỷ giá ngoại tệ giảm.

Con số này bao gồm các đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền (Durable Goods Orders) và đơn đặt hàng cho hàng hóa không lâu bền (Non-durable goods orders). Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền bao gồm các sản phẩm có tuổi thọ từ 3 năm trở lên (ô tô, đồ nội thất, vật liệu xây dựng) là những sản phẩm chiếm hơn 50% của tất cả các đơn đặt hàng. Đơn đặt hàng cho hàng hóa không lâu bền bao gồm các sản phầm thực phẩm, quần áo, sản phẩm công nghiệp nhẹ và v.v.

Ý nghĩa: Chỉ số đơn hàng nhà máy tăng trưởng là một tín hiệu tích cực cho nền kinh tế và góp phần củng cố sức mạnh USD. Ngược lại, chỉ số giảm đồng nghĩa với việc nền kinh tế đang suy giảm.

Tác động thị trường: Thấp.

Ngày cập nhật: Cập nhật hàng tháng, thường là vào đầu tháng.

Thời gian cập nhật: 15:00 GMT.

Nguồn: Cục thống kê dân số Hoa Kỳ (The Census Bureau of the Department of Commerce).

22. Lãi suất qua đêm - Cash rate

Quốc Gia: Úc.

Định nghĩa: Cash rate - Lãi suất qua đêm.

Mô tả: Lãi suất qua đêm của Ngân hàng Dự trữ Úc, dựa trên kết quả của cung và cầu trong thị trường tiền tệ. Ngân hàng Dự trữ Úc thiết lập mức cần thiết của lãi suất này và hỗ trợ bằng các giao dịch trên thị trường mở. Là lãi suất cơ bản của Úc, thể hiện mối quan hệ chính giữa các trung gian tài chính lớn trong các giao dịch qua đêm.

Ý nghĩa: Lãi suất cao sẽ làm giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng tiêu dùng và kích thích sự tăng trưởng của tiết kiệm, đồng nghĩa với việc kinh tế sẽ tăng trưởng chậm lại. Tốc độ tăng trưởng thường dẫn đến sự gia tăng dòng chảy vốn vào quốc gia và thúc đẩy sự tăng trưởng của tỷ giá AUD. Tuy nhiên, nếu tốc độ tăng trưởng không đi kèm với tăng trưởng kinh tế, nền kinh tế sẽ trở nên trì trệ và sẽ có những tác động tiêu cực đến thị trường tiền tệ trong thời gian dài.

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: Cập nhật vào ngày đầu tiên của mỗi tháng (trừ Tháng Giêng) vào lúc 04:30 GMT.

Nguồn: Ngân hàng Dự Trữ Úc (Reserve Bank of Australia).

23. Lãi suất cho các giao dịch Repo - Repo rate

Quốc Gia: Vương Quốc Anh.

Định nghĩa: Repo rate - lãi suất cho các giao dịch Repo.

Mô tả: Là lãi suất mà Ngân hàng Anh cung cấp các khoản vay ngắn hạn đối với các tài sản thế chấp là chứng khoán. Đây là lãi suất cơ bản tại Vương Quốc Anh (Repo – repurchase agreement (thỏa thuận mua lại) – hợp đồng, theo đó người bán bắt buộc phải mua lại cổ phiếu của người mua theo một mức giá cố định vào một ngày nhất định trong tương lai). Ngân hàng Anh thiết lập giới hạn trên của lạm phát 2% nếu giá tiêu dùng tăng nhanh hơn so với 2%, lãi suất có thể tăng.

Ý nghĩa: Lãi suất cao sẽ làm giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng tiêu dùng và kích thích sự tăng trưởng của tiết kiệm, đồng nghĩa với việc kinh tế sẽ tăng trưởng chậm lại. Tốc độ tăng trưởng thường dẫn đến sự gia tăng dòng chảy vốn vào quốc gia và thúc đẩy sự tăng trưởng của tỷ giá GBP. Tuy nhiên, nếu tốc độ tăng trưởng không đi kèm với tăng trưởng kinh tế, nền kinh tế sẽ trở nên trì trệ và sẽ có những tác động tiêu cực đến thị trường tiền tệ trong thời gian dài.

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: Cập nhật hàng tháng, thường là vào Thứ Năm, từ ngày 4-10 của mỗi tháng. Phút BoE của Ngân hàng Anh được cập nhật 2 tuần sau khi công bố lãi suất, thường là vào Thứ Tư.

Thời gian cập nhật: 11:00 GMT.

Nguồn: Ngân hàng Anh (The Bank of England).

24. Bảng lương phi nông nghiệp - Non-farm Payrolls

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Chỉ số về số lượng việc làm mới được tạo ra trong lĩnh vực phi nông nghiệp.

Mô tả: Đánh giá về tổng số lượng lao động (được trả lương bởi công ty) tại Mỹ. Đánh giá dựa trên một cuộc khảo sát của khoảng 400,000 công ty và 50,000 hộ gia đình. Dữ liệu được cập nhật hàng tháng. Các dữ liệu được điều chỉnh để tính các biến động theo mùa, thay đổi trong các thông số cơ bản theo mô hình đánh giá.

Cùng với chỉ số “Tỷ lệ thất nghiệp” cũng như độ dài của tuần làm việc trung bình “Average Workweek” và mức lương trung bình mỗi giờ “Hourly Earnings”, chỉ số này được sử dụng như một tham số quyết định trong việc xác định mức độ lạm phát, tức là khả năng thay đổi của lãi suất tín dụng.

Ý nghĩa: Chỉ số tăng trưởng tạo nên sự tăng trưởng của nền kinh tế.

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: Hàng tháng, thường vào Thứ Sáu đầu tiên của tháng.

Thời gian cập nhật: 13:30 GMT.

Nguồn: Văn phòng Thống kê Lao động (Bureau of Labor Statistics), Bộ lao động Hoa Kỳ (U.S. Department of Labor).

25. Bán lẻ - Retail Sales (RS)

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Chỉ số thể hiện sự thay đổi doanh số bán hàng trong lĩnh vực bán lẻ.

Mô tả: Báo cáo kết quả doanh số bán lẻ cho thấy tổng doanh thu thu được từ việc bán hàng hóa. Phần quan trọng nhất của báo cáo này là phần trăm thay đổi trong doanh số bán hàng tiêu dùng. Retail sales chiếm khoảng 2/3 GDP của nước Mỹ. Sự thay đổi của chỉ số Retail sales thể hiện chi tiêu của người tiêu dùng.

Khi tổng hợp kết quả doanh số bán lẻ, tỷ lệ hàng hóa lâu bền (từ xe ô tô cho đến các mặt hàng gia dụng) chỉ chiếm 40% chi tiêu của người tiêu dùng, còn 60% là tỷ lệ hàng hóa không lâu bền. Cũng cần lưu ý rằng doanh số bán lẻ tăng như là một dấu hiệu cho thấy nhu cầu tiêu dùng tăng (nếu đây không phải là kết quả của việc tăng giá dầu và giá thực phẩm).

Ý nghĩa: Thị trường có thể phản ứng mạnh với dữ liệu doanh số bán lẻ bởi vì dữ liệu này thường khó đoán. Doanh số thấp báo hiệu một sự giảm sút trong nền kinh tế, đồng nghĩa với việc tỷ giá USD sẽ giảm.

Tác động thị trường: Trung bình.

Ngày cập nhật: Được cập nhật vào ngày 13 hàng tháng.

Thời gian cập nhật: 13:30 GMT.

Nguồn: Văn phòng Thống kê Lao động (Bureau of Labor Statistics), Bộ lao động Hoa Kỳ (U.S. Department of Labor).

26. Lãi suất quỹ liên bang - Federal Funds Rate (FFR)

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Federal Funds Rate – lãi suất quỹ liên bang.

Mô tả: Federal Funds Rate (FFR) – lãi suất sử dụng trong các giao dịch liên ngân hàng – thành viên của Cục Dự Trữ Liên Bang (Fed). Lãi suất quỹ liên bang được quy định bởi Ủy ban về các giao dịch trên thị trường mở (Federal Open Market Committee, FOMC). Mặc dù thực tế rằng, lợi nhuận của các công cụ tài chính được xác định bởi thị trường, lãi suất có thể cung cấp một nhận định về hướng chuyển động của thị trường. Sự tương quan giữa FFR và lợi tức trái phiếu rất cao vì việc tăng lãi suất sẽ dẫn tới việc nguồn vốn chảy ra khỏi thị trường chứng khoán sang thị trường trái phiếu.

Ý nghĩa: Lãi suất cao sẽ làm giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng tiêu dùng và kích thích sự tăng trưởng của tiết kiệm, đồng nghĩa với việc kinh tế sẽ tăng trưởng chậm lại. Tốc độ tăng trưởng thường dẫn đến sự gia tăng dòng chảy vốn vào quốc gia và thúc đẩy sự tăng trưởng của tỷ giá USD. Tuy nhiên, nếu tốc độ tăng trưởng không đi kèm với tăng trưởng kinh tế, nền kinh tế sẽ trở nên trì trệ và sẽ có những tác động tiêu cực đến thị trường tiền tệ trong thời gian dài.

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: 8 lần mỗi năm, 1.5 tháng 1 lần, thường là vào Thứ Ba.

Thời gian cập nhật: 19:15 GMT.

Nguồn: Cục Dự Trữ Liên Bang (Federal Reserve).

27. Lãi suất chiết khấu - Refinancing tender rate

Quốc Gia: Liên Minh Tiền Tệ Châu Âu.

Định nghĩa: Refinancing tender rate – lãi suất chiết khấu.

Mô tả: Lãi suất thấp nhất có thể để huy động vốn từ Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB). ECB thực hiện việc phân bổ vốn hai tuần một lần để duy trì thanh khoan trong hệ thống tiền tệ. Lãi suất cơ bản ở Châu Âu là 12. ECB thiết lập giới hạn trên của lạm phát 2% nếu giá tiêu dùng tăng nhanh hơn so với 2%, ECB sẽ tác động và tăng lãi suất.

Ý nghĩa: Lãi suất cao sẽ làm giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng tiêu dùng và kích thích sự tăng trưởng của tiết kiệm, đồng nghĩa với việc kinh tế sẽ tăng trưởng chậm lại. Tốc độ tăng trưởng thường dẫn đến sự gia tăng dòng chảy vốn vào quốc gia và thúc đẩy sự tăng trưởng của tỷ giá EUR. Tuy nhiên, nếu tốc độ tăng trưởng không đi kèm với tăng trưởng kinh tế, nền kinh tế sẽ trở nên trì trệ và sẽ có những tác động tiêu cực đến thị trường tiền tệ trong thời gian dài.

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: Được cập nhật hàng tháng, thường là vào Thứ Năm đầu tiên của tháng.

Thời gian cập nhật: 11:45 GMT. Họp báo chủ tịch ECB sẽ bắt đầu lúc 12:30 GMT.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương Châu Âu (The European Central Bank).

28. Cán cân thương mại - Trade Balance

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Cán cân thương mại là sự chênh lệch giữa nhập khẩu và xuất khẩu của một quốc gia.

Mô tả: Cán cân thương mại – là một trong những chỉ số quan trọng. Nó phản ánh kết quả của một quốc gia tham gia vào thương mại quốc tế và là một phần không thể thiếu của cán cân thanh toán (Current Account). Cán cân thương mại là mối quan hệ giữa tổng giá hàng hóa xuất khẩu và tổng giá của hàng hóa nhập khẩu. Thứ nhất, phân tích xuất khẩu bởi vì nó có tác động trực tiếp đến sự tăng trưởng của giá trị trong nền kinh tế. Nhập khẩu phản ánh nhu cầu về hàng hóa trong nước (nhập khẩu tăng tức là dự trữ tăng, báo hiệu doanh số bán hàng sẽ tăng trong tương lai gần).

Tỷ giá ảnh hưởng đến giá trị của cán cân thương mại, làm thay đổi giá trị danh nghĩa của nhập khẩu dưới đồng tiền quốc gia. Nếu tổng giá hàng hóa xuất khẩu lớn hơn giá hàng hóa nhập khẩu gọi là thặng dư thương mại. Ngược lại, nếu tổng giá hàng hóa nhập khẩu lớn hơn giá hàng hóa xuất khẩu – thâm hụt thương mại. Một thặng dư thương mại (hoặc thâm hụt thương mại giảm) là một yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của đồng tiền quốc gia.

Trong những năm gần đây, cán cân thương mại của Mỹ thường thâm hụt (trade deficit). Phản ứng của thị trường dựa vào kết quả của cán cân thương mại. Cần lưu ý rằng sự biến động của cán cân thương mại hàng tháng có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc dự đoán GDP. Nhập khẩu sẽ làm giảm GDP, còn xuất khẩu sẽ làm tăng GDP.

Ý nghĩa: Thâm hụt thương mại giảm đồng nghĩa với hoạt động xuất khẩu tăng, làm tăng nhu cầu đối với đồng USD và sẽ khiến cho tỷ giá USD tăng.

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: Tuần thứ 3 hàng tháng (thường là vào Thứ Ba, Thứ Năm).

Thời gian cập nhật: 13:30 GMT.

Nguồn: Cục thống kê dân số Hoa Kỳ (The Census Bureau of the Department of Commerce).

29. Tỷ lệ thất nghiệp - Unemployment rate

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Chỉ số về số người thất nghiệp từ 18 tuổi trở lên trên toàn bộ nguồn lao động.

Mô tả: Unemployment Rate (tỷ lệ thất nghiệp) dựa trên cuộc khảo sát của 60,000 hộ gia đình, 375,000 doanh nghiệp. Một trong những chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng. Chỉ tính số người không có việc làm và đang tích cực tìm kiếm (được đăng ký vào danh sách thất nghiệp). Kết quả nhận được chia cho tổng số người được hỏi và nhân với 100 được gọi là unemployment rate. Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên là 4% - 5% trên toàn bộ lực lượng lao động. Mức lương tăng nhanh hơn trong suốt thời kỳ có tỷ lệ thất nghiệp thấp, dẫn tới lạm phát.

Ý nghĩa: Kỳ vọng vào việc Fed tăng lãi suất cũng như tỷ lệ thất nghiệp giảm sẽ thúc đẩy tỷ giá USD tăng.

Tác động thị trường: Trung bình.

Ngày cập nhật: Ngày thứ 6 đầu tiên của mỗi tháng.

Thời gian cập nhật: 13:30 GMT.

Nguồn: Văn phòng Thống kê Lao động (Bureau of Labor Statistics), Bộ lao động Hoa Kỳ (U.S. Department of Labor).

30. Mục tiêu lãi suất qua đêm - Overnight Call rate target (Nhật Bản)

Quốc Gia: Nhật Bản.

Định nghĩa: Overnight call rate target - mục tiêu lãi suất qua đêm.

Mô tả: Là lãi suất trung bình mà Ngân hàng Nhật Bản muốn thấy trong các khoản tiền gửi ngắn hạn. Ngân hàng Nhật Bản điều chỉnh mức lãi suất dựa trên các giao dịch trên thị trường chứng khoán. Là lãi suất cơ bản của Nhật Bản. Quyết định về lãi suất được thông qua bởi Hội đồng quản trị Ngân hàng Nhật Bản gồm 10 người.

Ý nghĩa: Lãi suất cao sẽ làm giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng tiêu dùng và kích thích sự tăng trưởng của tiết kiệm, đồng nghĩa với việc kinh tế sẽ tăng trưởng chậm lại. Tốc độ tăng trưởng thường dẫn đến sự gia tăng dòng chảy vốn vào quốc gia và thúc đẩy sự tăng trưởng của tỷ giá JPY. Tuy nhiên, nếu tốc độ tăng trưởng không đi kèm với tăng trưởng kinh tế, nền kinh tế sẽ trở nên trì trệ và sẽ có những tác động tiêu cực đến thị trường tiền tệ trong thời gian dài.

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: Hàng tháng (cũng có thể hai lần một tháng).

Thời gian cập nhật: Không có thời gian chính xác công bố lãi suất.

Nguồn: Ngân hàng Nhật Bản (The Bank of Japan).

31. Mục tiêu lãi suất qua đêm - Overnight call rate target (Canada)

Quốc Gia: Canada.

Định nghĩa: Overnight call rate target – mục tiêu lãi suất qua đêm.

Mô tả: Là lãi suất trung bình mà Ngân hàng Canada (BOC) muốn thấy trong các khoản tiền gửi ngắn hạn. Mục tiêu lãi suất qua đêm của BOC – là lãi suất cơ bản của quốc gia và là lãi suất chính giữa các tổ chức tài chính lớn. Để kiểm soát các mức lãi suất qua đêm trên thị trường của BOC được thiết lập ở mức dải 0.5 điểm phần trăm. BOC sử dụng các nghiệp vụ thị trường mở để giữ lãi suất trong dải này.

Ý nghĩa: Lãi suất cao sẽ làm giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng tiêu dùng và kích thích sự tăng trưởng của tiết kiệm, đồng nghĩa với việc kinh tế sẽ tăng trưởng chậm lại. Tốc độ tăng trưởng thường dẫn đến sự gia tăng dòng chảy vốn vào quốc gia và thúc đẩy sự tăng trưởng của tỷ giá CAD. Tuy nhiên, nếu tốc độ tăng trưởng không đi kèm với tăng trưởng kinh tế, nền kinh tế sẽ trở nên trì trệ và sẽ có những tác động tiêu cực đến thị trường tiền tệ trong thời gian dài.

Tác động thị trường: Cao.

Ngày cập nhật: 8 lần mỗi năm phụ thuộc vào lịch cập nhật của Ngân hàng Canada.

Nguồn: Ngân hàng Canada (The Bank of Canada).

32. Cuốn sách màu be - Beige book

Quốc Gia: Hoa Kỳ.

Định nghĩa: Các đánh giá về kinh tế của Cục Dữ Trữ Liên Bang Mỹ.

Mô tả: Báo cáo cung cấp các bình luận về tình trạng doanh số bán lẻ, tiêu thụ, sản xuất, thị trường lao động, bất động sản, ngân hàng, tài chính, nông nghiệp, năng lượng và tài nguyên thiên nhiên. Thông tin được phân loại theo vùng và các ngành của nền kinh tế, giúp đánh giá các điều kiện kinh tế ở cấp khu vực. Báo cáo được sử dụng để xác nhận xu hướng đã tồn tại trong nền kinh tế. Khi thị trường có tin đồn rằng lãi suất có thể thay đổi, họ sẽ chú ý đến tình hình tiền lương và giá cả.

Ý nghĩa: Báo cáo được sử dụng để đánh giá hiệu quả kinh tế giữa các khu vực khác nhau tại Mỹ và dự đoán quyết định chính sách tiền tệ tương lai của Ủy ban thị trường mở Liên Bang (FOMC).

Tác động thị trường: Thấp.

Ngày cập nhật: 8 lần mỗi năm vào thứ 4, 2 tuần trước mỗi cuộc họp Ủy ban thị trường mở (FOMC) và Cục Dự Trữ Liên Bang Mỹ.

Thời gian cập nhật: 19:15 GMT.

Nguồn: Cục Dữ Trữ Liên Bang Mỹ (Federal Reserve).

Vui lòng lưu ý:

  1. Sự tương quan này không nhất quán trong thời gian gần đây.
Quay lên trên